拼
宾客
HSK3n 0 · Lv.1
bīnkè
khách; khách khứa; quan viên; quan khách; khách quý
guests; visitors 宾客 盈门 have numerous guests at one's house; house full of visitors
漢越 tân khách
例句
Câu ví dụ免费例句
宾客在宴会上享受美食。
Bīnkè zài yànhuì shàng xiǎngshòu měishí.
≈HSK5
Các vị khách mời thưởng thức đồ ăn ngon tại bữa tiệc.
The guests enjoyed the delicious food at the banquet.
宾客们纷纷离开了。
Bīnkè men fēnfēn líkāi le.
≈HSK5
Các vị khách lần lượt rời đi.
The guests left one after another.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分