WinHSK

宾客

HSK3n
0 · Lv.1
bīnkè

khách; khách khứa; quan viên; quan khách; khách quý

guests; visitors 宾客 盈门 have numerous guests at one's house; house full of visitors

漢越 tân khách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50