拼
宾客盈门
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bīnkèyíngmén
khách đông; khách khứa đầy nhà
漢越
字解构
Phân tích chữ宾bīnHSK3khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm客kèHSK1khách盈yíngHSK7-9đầy đủ; tràn đầy门ménHSK2cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分