拼
宾语
HSK3n 0 · Lv.1
bīnyǔ
tân ngữ
object 直接/间接 宾语 direct/indirect object 宾语 从句 object clause [ 相关词条 ] 宾语补足语 [名] [语言] object complement
漢越 tân ngữ
例句
Câu ví dụ免费例句
宾语通常是名词或代词。
Bīnyǔ tōngcháng shì míngcí huò dàicí.
≈HSK5
Tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ.
The object is usually a noun or a pronoun.
他忘了句子的宾语。
Tā wàng le jùzi de bīnyǔ.
≈HSK6
Anh ấy quên tân ngữ của câu.
He forgot the object of the sentence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分