WinHSK

宾语

HSK3n
0 · Lv.1
bīnyǔ

tân ngữ

object 直接/间接 宾语 direct/indirect object 宾语 从句 object clause [ 相关词条 ] 宾语补足语 [名] [语言] object complement

漢越 tân ngữ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.