WinHSK

宾语

HSK3n
0 · Lv.1
bīnyǔ

tân ngữ

object 直接/间接 宾语 direct/indirect object 宾语 从句 object clause [ 相关词条 ] 宾语补足语 [名] [语言] object complement

漢越 tân ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语法上指受动词支配、关涉或受介词引导的成分。在现代汉语中,宾语一般在动词或介词后面
义项 nHSK3

tân ngữ

语法上指受动词支配、关涉或受介词引导的成分。在现代汉语中,宾语一般在动词或介词后面

免费例句

宾语通常是名词或代词。

Bīnyǔ tōngcháng shì míngcí huò dàicí.

HSK5

Tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ.

The object is usually a noun or a pronoun.

他忘了句子的宾语。

Tā wàng le jùzi de bīnyǔ.

HSK6

Anh ấy quên tân ngữ của câu.

He forgot the object of the sentence.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。