WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
寄存
HSK4
v
0 · Lv.1
jì
cún
gửi; để lại; gửi lại; ký gửi; lưu ký (tạm thời)
漢越
字解构
Phân tích chữ
寄
jì
HSK4
gửi; gởi; chuyển đi
存
cún
HSK4
tồn tại; sinh tồn; sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
寄存器
jì cún qì
HSK5
thanh ghi
寄存处
jì cún chù
HSK4
kho chứa đồ; nơi gửi đồ; nơi chứa đồ
寄存费
jì cún fèi
HSK4
Phí gửi giữ; phí bảo quản
行李寄存
xíng li jì cún
HSK4
dịch vụ kho hành lý
查词
复习
真题
工具
我的