拼
行李寄存
HSK4n 0 · Lv.1
xínglijìcún
dịch vụ kho hành lý
漢越
字解构
Phân tích chữ行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch李lǐHSK3cây mận寄jìHSK4gửi; gởi; chuyển đi存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分