拼
寄生
HSK4v 0 · Lv.1
jìshēnɡ
ký sinh; sống nhờ
live by exploiting others 参见: 寄生 阶级; 寄生 生活 [ 相关词条 ] 寄生虫 [名] parasite; sponger 寄生动物 [名] parasitic animal 寄生蜂 [名] parasitic wasp 寄生阶级 [名] parasitic class 寄生生活 [名] parasitic life 寄生植物 [名] parasitic plant
漢越 kí sanh
例句
Câu ví dụ免费例句
姜片虫寄生在人或动物体内。
Jiāngpiànchóng jìshēng zài rén huò dòngwù tǐnèi.
≈HSK6
Sán lá gan ký sinh trong người hoặc động vật.
The fasciolopsis buski parasitizes the human or animal body.
此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。
≈HSK6
她厌恶一切寄生的生活方式。
Tā yànwù yīqiè jìshēng de shēnghuó fāngshì.
≈HSK6
Cô ấy ghét mọi lối sống ăn bám.
She detests all parasitic lifestyles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分