拼
寄生虫病
HSK5n 0 · Lv.1
jìshēngchóngbìng
bệnh ký sinh trùng
漢越
字解构
Phân tích chữ寄jìHSK4gửi; gởi; chuyển đi生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn虫chóngHSK5sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng病bìngHSK1bệnh, đau ốm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分