拼
寄生
HSK4v 0 · Lv.1
jìshēnɡ
ký sinh; sống nhờ
live by exploiting others 参见: 寄生 阶级; 寄生 生活 [ 相关词条 ] 寄生虫 [名] parasite; sponger 寄生动物 [名] parasitic animal 寄生蜂 [名] parasitic wasp 寄生阶级 [名] parasitic class 寄生生活 [名] parasitic life 寄生植物 [名] parasitic plant
漢越 kí sanh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分