WinHSK

富裕

HSK6adj, v
0 · Lv.1
fùyù

giàu có; dồi dào; sung túc (tài sản)

enrich 发展生产, 富裕 人民 increase production and enrich the people

漢越 phú dụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50