拼
富裕中农
HSK6n 0 · Lv.1
fùyùzhōngnóng
trung nông lớp trên
漢越
字解构
Phân tích chữ富fùHSK4giàu; sung túc; phú裕yùHSK6giàu có; dư giả; đầy đủ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung农nóngHSK4nông nghiệp; nông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分