WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
寸断
HSK6
v
0 · Lv.1
cùn
duàn
đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt
漢越
字解构
Phân tích chữ
寸
cùn
HSK6
tấc; thốn
断
duàn
HSK4
đứt; gãy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
柔肠寸断
róu cháng cùn duàn
HSK6
tan nát cõi lòng (thành ngữ)
肝肠寸断
gān cháng cùn duàn
HSK6
vô cùng đau khổ; rất đau khổ; ruột gan đứt đoạn; gan héo ruột sầu
查词
复习
真题
工具
我的