拼
对面
HSK4n 0 · Lv.1
duìmiàn
đối diện; trước mặt
be face to face with 对面 谈 talk face to face
漢越 đối diện
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đối diện; trước mặt
be face to face with 对面 谈 talk face to face
认识每个字,再去看它们组成的词 →