拼
寻常
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xúncháng
bình thường; thông thường
漢越 tầm thường
例句
Câu ví dụ免费例句
她的生活很寻常。
Tā de shēnghuó hěn xúncháng.
≈HSK5
Cuộc sống của cô ấy rất bình thường.
Her life is very ordinary.
这个消息并不寻常。
Zhège xiāoxi bìng bù xúncháng.
≈HSK5
Tin tức này không hề bình thường.
This news is not ordinary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分