WinHSK

寻常

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xúncháng

bình thường; thông thường

漢越 tầm thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平常;普通
义项 adjHSK7-9

bình thường; thông thường

平常;普通

免费例句

她的生活很寻常。

Tā de shēnghuó hěn xúncháng.

HSK5

Cuộc sống của cô ấy rất bình thường.

Her life is very ordinary.

这个消息并不寻常。

Zhège xiāoxi bìng bù xúncháng.

HSK5

Tin tức này không hề bình thường.

This news is not ordinary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。