拼
超乎寻常
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chāohūxúncháng
quá mức; vượt mức (bình thường)
be extraordinary/exceptional; be out of the ordinary
漢越
字解构
Phân tích chữ超chāoHSK1vượt, vượt qua, vượt quá乎hūHSK3ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)寻xúnHSK5tìm; tìm kiếm常chángHSK1bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分