拼
封口
HSK3n, v, sv 0 · Lv.1
fēngkǒu
dán; đóng kín; bịt miệng; dán miệng; hàn miệng; đóng miệng; khâu miệng; niêm phong
buy silence [ 相关词条 ] 封口费 [名] hush money; shut-up fee 封口机 [名] sealer 封口胶 [名] sealing compound 封口膜 [名] parafilm; parafilm wrap 封口砖 [名] closing brick
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分