WinHSK

小吃

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎochī

quà vặt; món ăn vặt; đồ ăn vặt

漢越 tiểu cật

例句

Câu ví dụ
免费例句

学生都爱吃便宜的小吃。

Xuéshēng dōu ài chī piányi de xiǎochī.

HSK4

Học sinh đều thích ăn đồ ăn vặt giá rẻ.

Students all love to eat cheap snacks.

我们去吃路边小吃吧。

Wǒmen qù chī lùbiān xiǎochī ba.

HSK4

Chúng ta đi ăn quà vặt vỉa hè đi.

Let's go eat some street food.

小吃和酒搭配得很好。

Xiǎochī hé jiǔ dāpèi de hěn hǎo.

HSK4

Món ăn vặt hợp với rượu rất tốt.

Snacks and wine go well together.

我喜欢吃街头的便宜小吃。

Wǒ xǐhuān chī jiētóu de piányi xiǎochī.

HSK4

Tôi thích ăn đồ ăn vặt bình dân.

I like to eat cheap street snacks.

这家夜市有很多便宜的小吃。

Zhè jiā yèshì yǒu hěnduō piányi de xiǎochī.

HSK4

Chợ đêm này có rất nhiều đồ ăn vặt giá rẻ.

This night market has many cheap snacks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

附近有什么比较好的餐厅吗?HSK4
附近有什么比较好的餐厅吗?
公司对面那家就不错,有很多小吃。
你对北京印象最深的是什么?HSK5
你对北京印象最深的是什么?
是美食,各种各样的小吃,还有最有名的烤鸭,味道都特别棒。
您太客气了,出差回来还给我们带礼物。HSK5
您太客气了,出差回来还给我们带礼物。
这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。