拼
小吃摊
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎochītān
quầy hàng thực phẩm; tiệm ăn vặt; quầy đồ ăn vặt; quán ăn vặt
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quầy hàng thực phẩm; tiệm ăn vặt; quầy đồ ăn vặt; quán ăn vặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →