WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小心
HSK3
v, adj
0 · Lv.1
xiǎoxīn
cẩn thận; chú ý; coi chừng
漢越 tiểu tâm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不小心
bù xiǎo xīn
HSK3
lỡ; không cẩn thận
小心眼
xiǎo xīn yǎn
HSK3
hẹp hòi; lòng dạ hẹp hòi
一不小心
yí bù xiǎoxīn
HSK7-9
hễ sơ ý, nếu không cẩn thận
小心眼儿
xiǎo xīn yǎn ér
HSK3
nhỏ nhen, hay để bụng; chấp nhặt; không rộng lượng; lòng dạ hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi
小心翼翼
xiǎoxīn-yìyì
HSK7-9
dè dặt; cẩn thận; thận trọng; cẩn thận từng li từng tí
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
HSK5
cẩn thận
小心轻放
xiǎo xīn qīng fàng
HSK3
Cẩn thận (chú ý) đặt nhẹ
谨慎小心
jǐn shèn xiǎo xīn
HSK5
cẩn thận; thận trọng; thận trọng từ lời nói đến việc làm
查词
复习
真题
工具
我的