WinHSK

小心

HSK3v, adj
0 · Lv.1
xiǎoxīn

cẩn thận; chú ý; coi chừng

漢越 tiểu tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 注意;留神
  2. 谨慎行事。
义项 vHSK3

cẩn thận; chú ý; coi chừng

注意;留神

免费例句

小心点!前面有车来了!

Xiǎoxīn diǎn! Qiánmiàn yǒu chē lái le!

HSK2

Cẩn thận! Phía trước có xe kìa!

Watch out! There's a car coming!

小心点!这刀刃很锋利。

Xiǎoxīn diǎn! Zhè dāorèn hěn fēnglì.

HSK2

Cẩn thận! Lưỡi dao này rất sắc.

Be careful! This blade is very sharp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

tỉ mỉ; cẩn thận; cẩn trọng

谨慎行事。

免费例句

他做事一向很小心。

Tā zuòshì yīxiàng hěn xiǎoxīn.

HSK2

Anh ấy làm việc lúc nào cũng rất cẩn thận.

He is always very careful in what he does.

他很小心地走过去。

Tā hěn xiǎoxīn de zǒu guòqù.

HSK2

Anh ấy rất cẩn thận bước qua.

He walked over very carefully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。