WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小鬼
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xiǎoɡuǐ
tiểu quỷ; quỷ sứ
漢越 tiểu quỷ
字解构
Phân tích chữ
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
鬼
guǐ
HSK7-9
ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小鬼头
xiǎo guǐ tóu
HSK7-9
trẻ ranh; tiểu quỷ đầu; đầu quỷ nhỏ
胆小鬼
dǎnxiǎoguǐ
HSK7-9
nhát cáy; người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát
人小鬼大
rén xiǎo guǐ dà
HSK7-9
tuy trẻ con nhưng rất hiểu biết
查词
复习
真题
工具
我的