WinHSK

尖子

HSK6n
0 · Lv.1
jiānzi

mũi; ngòi; ngọn (vật có đầu nhọn)

sudden rise in pitch (in opera singing) [ 相关词条 ] 尖子班 [名] class of top students 尖子生 [名] top student

漢越 tiêm tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是班上的尖子生。

Tā shì bān shàng de jiānzishēng.

HSK5

Cô ấy là học sinh xuất sắc trong lớp.

She is a top student in the class.

他是公司的业务尖子。

Tā shì gōngsī de yèwù jiānzi.

HSK6

Anh ấy là nhân viên xuất sắc của công ty.

He is the company's top performer.