拼
尖子
HSK6n 0 · Lv.1
jiānzi
mũi; ngòi; ngọn (vật có đầu nhọn)
sudden rise in pitch (in opera singing) [ 相关词条 ] 尖子班 [名] class of top students 尖子生 [名] top student
漢越 tiêm tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分