拼
尖子
HSK6n 0 · Lv.1
jiānzi
mũi; ngòi; ngọn (vật có đầu nhọn)
sudden rise in pitch (in opera singing) [ 相关词条 ] 尖子班 [名] class of top students 尖子生 [名] top student
漢越 tiêm tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体锐利的末端或细小的头儿
- 戏曲中指忽然高亢的唱腔
- (尖儿) 出类拔萃的人或物品
等级
义项 ①n≈HSK6
mũi; ngòi; ngọn (vật có đầu nhọn)
物体锐利的末端或细小的头儿
义项 ②n≈HSK6
giọng cao; đoạn cao trào (trong hí kịch)
戏曲中指忽然高亢的唱腔
义项 ③n≈HSK6
hàng tốt; hàng xịn; nhân tài; người giỏi; người xuất sắc
(尖儿) 出类拔萃的人或物品
免费例句
她是班上的尖子生。
Tā shì bān shàng de jiānzishēng.
≈HSK5
Cô ấy là học sinh xuất sắc trong lớp.
She is a top student in the class.
他是公司的业务尖子。
Tā shì gōngsī de yèwù jiānzi.
≈HSK6
Anh ấy là nhân viên xuất sắc của công ty.
He is the company's top performer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分