WinHSK

尺寸

HSK6n
0 · Lv.1
chǐcùn

size; kích cỡ; kích thước; to nhỏ; số đo

small amount/size [ 相关词条 ] 尺寸之功 little contribution

漢越 xích thốn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →