WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
尽力
HSK5
v
0 · Lv.1
jìnlì
tận lực; hết sức; nỗ lực; gắng sức; cố gắng; dốc sức
漢越 tận lực
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
尽力而为
jìn lì ér wéi
HSK5
cố gắng hết sức
尽心尽力
jìn xīn jìn lì
HSK5
tận tâm tận lực
尽情尽力
jìn qíng jìn lì
HSK7-9
đáo lý
鞠躬尽力
jū gōng jìn lì
HSK7-9
giống như 鞠躬盡瘁 | 鞠躬尽瘁
查词
复习
真题
工具
我的