WinHSK

尽力

HSK5v
0 · Lv.1
jìnlì

tận lực; hết sức; nỗ lực; gắng sức; cố gắng; dốc sức

漢越 tận lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用自己最大努力去做,非常努力地去做
义项 v, svHSK5

tận lực; hết sức; nỗ lực; gắng sức; cố gắng; dốc sức

用自己最大努力去做,非常努力地去做

免费例句

我们应该尽力而为。

Wǒmen yīnggāi jìnlì ér wéi.

HSK4

Chúng ta nên làm hết sức mình.

We should do our best.

他尽力弥补自己的错误。

Tā jìnlì míbǔ zìjǐ de cuòwù.

HSK4

Anh ấy cố gắng hết sức để bù đắp lỗi lầm của mình.

He tried his best to make up for his mistake.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。