WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鞠躬尽力
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
jū
gōng
jìn
lì
giống như 鞠躬盡瘁 | 鞠躬尽瘁
漢越
字解构
Phân tích chữ
鞠
jū
HSK7-9
nuôi dưỡng; dưỡng dục
躬
gōng
HSK7-9
tự mình; tự bản thân; đích thân
尽
jìn
多音
HSK5
hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn
力
lì
HSK3
lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的