WinHSK

居住

HSK5v
0 · Lv.1
jūzhù

ở; sống; cư ngụ; cư trú

漢越 cư trú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较长时期地住在一个地方
义项 vHSK5

ở; sống; cư ngụ; cư trú

较长时期地住在一个地方

免费例句

我们计划去国外居住。

Wǒmen jìhuà qù guówài jūzhù.

HSK4

Chúng tôi dự định sống ở nước ngoài.

We plan to live abroad.

他居住在城市里。

Tā jūzhù zài chéngshì lǐ.

HSK4

Anh ấy sống trong thành phố.

He lives in the city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。