WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
居住
HSK5
v
0 · Lv.1
jūzhù
ở; sống; cư ngụ; cư trú
漢越 cư trú
字解构
Phân tích chữ
居
jū
HSK3
ở; cư trú; cư ngụ
住
zhù
HSK1
ở, cư trú, trọ, sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
居住于
jū zhù yú
HSK5
cư trú tại
居住地
jū zhù dì
HSK5
nơi ở; nơi cư trú
居住者
jū zhù zhě
HSK5
Người cư trú, cư dân
居住证
jū zhù zhèng
HSK5
giấy phép cư trú
居住期限
jū zhù qī xiàn
HSK6
thời hạn cư trú
居住条件
jū zhù tiáo jiàn
HSK5
Điều kiện cư trú
居住面积
jū zhù miàn jī
HSK5
diện tích ở
查词
复习
真题
工具
我的