拼
展示
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎnshì
mở ra; bày ra; phơi ra; thể hiện; phô diễn; trưng bày; đưa ra
漢越 triển thị
字解构
Phân tích chữ展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分