WinHSK

山脉

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānmài

dãy núi; rặng núi; mạch núi

mountain range/chain; mountains 喜马拉雅 山脉 Himalayas 秦岭 山脉 Qinling Mountains 落基 山脉 Rocky Mountains

漢越 sơn mạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

远方是连绵不断的山脉。

Yuǎnfāng shì liánmián bùduàn de shānmài.

HSK5

Xa xa là những dãy núi trùng điệp.

In the distance are continuous mountain ranges.

令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇30余处,与今天的地图基本相同。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。