WinHSK

山脉

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānmài

dãy núi; rặng núi; mạch núi

mountain range/chain; mountains 喜马拉雅 山脉 Himalayas 秦岭 山脉 Qinling Mountains 落基 山脉 Rocky Mountains

漢越 sơn mạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.