WinHSK

山脉

HSK7-9n
0 · Lv.1
shānmài

dãy núi; rặng núi; mạch núi

mountain range/chain; mountains 喜马拉雅 山脉 Himalayas 秦岭 山脉 Qinling Mountains 落基 山脉 Rocky Mountains

漢越 sơn mạch

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →