WinHSK

山顶

HSK6n
0 · Lv.1
shāndǐng

đỉnh núi

at Zhoukoudian near Beijing]

漢越 sơn đỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山的最上面
义项 nHSK6

đỉnh núi

山的最上面

免费例句

他们在山顶上拍照留念。

tā men zài shān dǐng shàng pāi zhào liú niàn.

HSK4

Họ chụp ảnh lưu niệm ở đỉnh núi.

They took photos at the top of the mountain as a souvenir.

爬山时,我们到了山顶。

Pá shān shí, wǒmen dào le shāndǐng.

HSK4

Khi leo núi, chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.

When climbing the mountain, we reached the top.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50