WinHSK

山顶洞人

HSK6n
0 · Lv.1
shāndǐngdòngrén

người động núi (ở Chu Khẩu Điếm, ngoại thành Bắc Kinh)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan