WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
山顶
HSK6
n
0 · Lv.1
shāndǐng
đỉnh núi
at Zhoukoudian near Beijing]
漢越 sơn đỉnh
字解构
Phân tích chữ
山
shān
HSK3
núi; non; quả núi
顶
dǐng
HSK6
đỉnh; ngọn; chóp; nóc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
歇山顶
xiē shān dǐng
HSK6
Đỉnh Hiệp Sơn
山顶洞人
shān dǐng dòng rén
HSK6
người động núi (ở Chu Khẩu Điếm, ngoại thành Bắc Kinh)
查词
复习
真题
工具
我的