WinHSK

巨人

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùrén

người to lớn; người cao to

giant; colossus 文坛 巨人 literary giant 民族/时代的 巨人 great man of the nation/age 篮坛 巨人 giant on the basketball court [ 相关词条 ] 巨人症 [名] [医学] gigantism; giantism

漢越 cự nhân

例句

Câu ví dụ
免费例句

巨人可以轻松举起石头。

Jùrén kěyǐ qīngsōng jǔ qǐ shítou.

HSK5

Người khổng lồ có thể dễ dàng nhấc tảng đá lên.

A giant can easily lift a stone.

巨人有着非常大的脚。

Jùrén yǒuzhe fēicháng dà de jiǎo.

HSK5

Người cao to có bàn chân rất lớn.

The giant has very big feet.

他是物理学界的巨人。

Tā shì wùlǐxué jiè de jùrén.

HSK5

Anh ấy là người khổng lồ trong giới vật lý.

He is a giant in the field of physics.

他被认为是文学界的巨人。

Tā bèi rènwéi shì wénxué jiè de jùrén.

HSK5

Ông ấy được xem là người có tầm ảnh hưởng lớn của văn học.

He is considered a giant in the literary world.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan