拼
巨人
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùrén
người to lớn; người cao to
giant; colossus 文坛 巨人 literary giant 民族/时代的 巨人 great man of the nation/age 篮坛 巨人 giant on the basketball court [ 相关词条 ] 巨人症 [名] [医学] gigantism; giantism
漢越 cự nhân
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分