巨人
HSK7-9nngười to lớn; người cao to
giant; colossus 文坛 巨人 literary giant 民族/时代的 巨人 great man of the nation/age 篮坛 巨人 giant on the basketball court [ 相关词条 ] 巨人症 [名] [医学] gigantism; giantism
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身材高大异于常人的人
- 童话里指比一般人高大,而往往有神力的人物
- 指有巨大影响和贡献的人物
người to lớn; người cao to
身材高大异于常人的人
巨人可以轻松举起石头。
Jùrén kěyǐ qīngsōng jǔ qǐ shítou.
Người khổng lồ có thể dễ dàng nhấc tảng đá lên.
A giant can easily lift a stone.
巨人有着非常大的脚。
Jùrén yǒuzhe fēicháng dà de jiǎo.
Người cao to có bàn chân rất lớn.
The giant has very big feet.
người khổng lồ
童话里指比一般人高大,而往往有神力的人物
người có tầm ảnh hưởng lớn; nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn
指有巨大影响和贡献的人物
他是物理学界的巨人。
Tā shì wùlǐxué jiè de jùrén.
Anh ấy là người khổng lồ trong giới vật lý.
He is a giant in the field of physics.
他被认为是文学界的巨人。
Tā bèi rènwéi shì wénxué jiè de jùrén.
Ông ấy được xem là người có tầm ảnh hưởng lớn của văn học.
He is considered a giant in the literary world.