WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
巫蛊
HSK1
n
0 · Lv.1
wū
gǔ
vu cổ
漢越
字解构
Phân tích chữ
巫
wū
HSK1
bà đồng; bà bóng; phù thuỷ; thầy pháp
蛊
gǔ
HSK1
trùng cổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
巫蛊之祸
wū gǔ zhī huò
HSK1
Tai họa do phép thuật, bùa chú
查词
复习
真题
工具
我的