WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
帆布
HSK6
n
0 · Lv.1
fānbù
vải bạt; vải buồm; vải bố
漢越 phàm bố
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
帆布床
fān bù chuáng
HSK6
giường xếp; giường làm bằng vải bạt
帆布裤
fān bù kù
HSK6
Quần vải bạt, quần vải thô; quần vải bạt; quần làm từ chất liệu vải bạt, thường có độ bền cao và chống nước.
帆布鞋
fān bù xié
HSK6
giày vải
查词
复习
真题
工具
我的