WinHSK

帆布

HSK6n
0 · Lv.1
fānbù

vải bạt; vải buồm; vải bố

漢越 phàm bố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用棉纱或亚麻等织成的一种粗厚的布,用来做帐篷、行军床、衣服、鞋等
义项 nHSK6

vải bạt; vải buồm; vải bố

用棉纱或亚麻等织成的一种粗厚的布,用来做帐篷、行军床、衣服、鞋等

免费例句

她总是背着一个旧帆布包。

Tā zǒngshì bēi zhe yī gè jiù fānbù bāo.

HSK5

Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi vải cũ.

She always carries an old canvas bag.