拼
帆布
HSK6n 0 · Lv.1
fānbù
vải bạt; vải buồm; vải bố
漢越 phàm bố
例句
Câu ví dụ免费例句
她总是背着一个旧帆布包。
Tā zǒngshì bēi zhe yī gè jiù fānbù bāo.
≈HSK5
Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi vải cũ.
She always carries an old canvas bag.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分