WinHSK

帆布

HSK6n
0 · Lv.1
fānbù

vải bạt; vải buồm; vải bố

漢越 phàm bố

例句

Câu ví dụ
免费例句

她总是背着一个旧帆布包。

Tā zǒngshì bēi zhe yī gè jiù fānbù bāo.

HSK5

Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi vải cũ.

She always carries an old canvas bag.