WinHSK

师傅

HSK4n
0 · Lv.1
shīfu

thầy dạy, sư phụ

master 木匠 师傅 carpenter 工人 师傅 master workman [ 相关词条 ] 师傅领进门,修行在个人 the master initiates the apprentices, but their skill depends on their own efforts; the master teaches the trade, but the apprentice's skill is self-made

漢越 sư phó

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工、商、戏剧等行业中传授技艺的人
  2. 对有技艺的人的尊称
义项 nHSK4

thầy dạy, sư phụ

工、商、戏剧等行业中传授技艺的人

免费例句

师傅,太快了,慢点儿吧。

Shīfu, tài kuài le, màn diǎnr ba.

HSK3

Bác tài ơi, nhanh quá, chậm lại một chút đi.

Master, it's too fast, slow down a bit.

这位师傅的功夫很厉害。

Zhè wèi shīfu de gōngfu hěn lìhai.

HSK4

Công phu của vị sư phụ này rất lợi hại.

This master's kung fu is very impressive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

thợ cả, tài xế

对有技艺的人的尊称

免费例句

工人师傅在工作。

Gōngrén shīfu zài gōngzuò.

HSK4

Các bác thợ đang làm việc.

The master workers are working.

师傅,我要到太原大学。

Shīfu, wǒ yào dào Tàiyuán Dàxué.

HSK4

Bác tài ơi, cháu muốn đến đại học Thái Nguyên.

Driver, I want to go to Taiyuan University.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50