WinHSK

希望

HSK2v
0 · Lv.1
xīwàng

mong; mong muốn; hy vọng; ước ao; ao ước

wish; hope; expectation; possibility; promise

漢越 hy vọng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.