拼
一线希望
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíxiànxīwàng
một tia hy vọng
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ希xīHSK2hi vọng; mong mỏi望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分